500 câu để đạt trình độ B1 trong 5 ngôn ngữ

@mentalist_ai
TIẾNG THỔ NHĨ KỲ1 tháng trước · 01 thg 6, 2026
1.2M
2.0K
217
1
8.4K

TL;DR

Hướng dẫn này cung cấp 100 cụm từ được sử dụng thường xuyên nhất trong tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ý, tiếng Đức và tiếng Pháp, đáp ứng 80% nhu cầu hội thoại hàng ngày.

Tiếng Anh · Tiếng Tây Ban Nha · Tiếng Ý · Tiếng Đức · Tiếng Pháp

100 câu được sử dụng nhiều nhất trong mỗi ngôn ngữ. 80% cuộc sống hàng ngày xoay quanh những mẫu câu này. Hãy học thuộc theo thứ tự, mỗi ngày học 20 câu, và bạn sẽ bắt đầu nói được trong vòng một tuần.

Bên cạnh câu tiếng Anh:

🇺🇸

Tiếng Anh /

🇪🇸

Tiếng Tây Ban Nha. Ở các ngôn ngữ khác:

🇺🇸

Tiếng Anh

🇬🇧 TIẾNG ANH — 100 Câu (EN / ES)

  1. Hello! — Xin chào! / ¡Hola!
  2. Good morning! — Chào buổi sáng! / ¡Buenos días!
  3. Good evening! — Chào buổi tối! / ¡Buenas tardes!
  4. Good night! — Chúc ngủ ngon! / ¡Buenas noches!
  5. How are you? — Bạn khỏe không? / ¿Cómo estás?
  6. I'm fine, thank you. — Tôi khỏe, cảm ơn. / Estoy bien, gracias.
  7. What's your name? — Tên bạn là gì? / ¿Cómo te llamas?
  8. My name is Ahmet. — Tên tôi là Ahmet. / Me llamo Ahmet.
  9. Nice to meet you. — Rất vui được gặp bạn. / Encantado de conocerte.
  10. See you later. — Hẹn gặp lại sau. / Hasta luego.
  11. Goodbye. — Tạm biệt. / Adiós.
  12. Please. — Làm ơn. / Por favor.
  13. Thank you very much. — Cảm ơn bạn rất nhiều. / Muchas gracias.
  14. You're welcome. — Không có gì. / De nada.
  15. Excuse me. — Xin lỗi. / Disculpe.
  16. I'm sorry. — Tôi xin lỗi. / Lo siento.
  17. Yes, of course. — Vâng, tất nhiên. / Sí, por supuesto.
  18. No, thank you. — Không, cảm ơn. / No, gracias.
  19. I don't understand. — Tôi không hiểu. / No entiendo.
  20. Can you help me? — Bạn có thể giúp tôi không? / ¿Puedes ayudarme?
  21. Where is the bathroom? — Nhà vệ sinh ở đâu? / ¿Dónde está el baño?
  22. How much is this? — Cái này bao nhiêu tiền? / ¿Cuánto cuesta esto?
  23. I would like a coffee. — Tôi muốn một ly cà phê. / Querría un café.
  24. The bill, please. — Tính tiền, làm ơn. / La cuenta, por favor.
  25. What time is it? — Mấy giờ rồi? / ¿Qué hora es?
  26. I don't know. — Tôi không biết. / No lo sé.
  27. I think so. — Tôi nghĩ vậy. / Creo que sí.
  28. Of course. — Tất nhiên. / Claro.
  29. Maybe. — Có lẽ. / Quizás.
  30. I agree. — Tôi đồng ý. / Estoy de acuerdo.
  31. I'm hungry. — Tôi đói. / Tengo hambre.
  32. I'm thirsty. — Tôi khát. / Tengo sed.
  33. I'm tired. — Tôi mệt. / Estoy cansado.
  34. I'm happy. — Tôi vui. / Estoy feliz.
  35. I love you. — Anh yêu em. / Te quiero.
  36. Where do you live? — Bạn sống ở đâu? / ¿Dónde vives?
  37. I live in Tirana. — Tôi sống ở Tirana. / Vivo en Tirana.
  38. How old are you? — Bạn bao nhiêu tuổi? / ¿Cuántos años tienes?
  39. I'm twenty years old. — Tôi hai mươi tuổi. / Tengo veinte años.
  40. What do you do? — Bạn làm nghề gì? / ¿A qué te dedicas?
  41. I'm a student. — Tôi là sinh viên. / Soy estudiante.
  42. Do you speak English? — Bạn có nói tiếng Anh không? / ¿Hablas inglés?
  43. A little. — Một chút. / Un poco.
  44. Speak slowly, please. — Làm ơn nói chậm. / Habla despacio, por favor.
  45. Can you repeat that? — Bạn có thể lặp lại không? / ¿Puedes repetirlo?
  46. What does this mean? — Cái này có nghĩa là gì? / ¿Qué significa esto?
  47. How do you say this? — Cái này nói thế nào? / ¿Cómo se dice esto?
  48. I have a question. — Tôi có một câu hỏi. / Tengo una pregunta.
  49. No problem. — Không vấn đề gì. / No hay problema.
  50. It doesn't matter. — Không sao đâu. / No importa.
  51. Let's go. — Đi nào. / Vamos.
  52. Wait a moment. — Chờ một chút. / Espera un momento.
  53. I'm coming. — Tôi đến ngay. / Ya voy.
  54. I'm ready. — Tôi sẵn sàng. / Estoy listo.
  55. Be careful. — Cẩn thận nhé. / Ten cuidado.
  56. Don't worry. — Đừng lo. / No te preocupes.
  57. Congratulations! — Chúc mừng! / ¡Felicidades!
  58. Happy birthday! — Chúc mừng sinh nhật! / ¡Feliz cumpleaños!
  59. Good luck! — Chúc may mắn! / ¡Buena suerte!
  60. Have a nice day! — Chúc một ngày tốt lành! / ¡Que tengas un buen día!
  61. What's the weather like? — Thời tiết thế nào? / ¿Qué tiempo hace?
  62. It's hot today. — Hôm nay trời nóng. / Hoy hace calor.
  63. It's cold. — Trời lạnh. / Hace frío.
  64. It's raining. — Trời đang mưa. / Está lloviendo.
  65. I'm looking for the station. — Tôi đang tìm nhà ga. / Estoy buscando la estación.
  66. Turn right. — Rẽ phải. / Gira a la derecha.
  67. Turn left. — Rẽ trái. / Gira a la izquierda.
  68. Go straight ahead. — Đi thẳng. / Sigue recto.
  69. It's near here. — Gần đây thôi. / Está cerca de aquí.
  70. It's far. — Xa lắm. / Está lejos.
  71. How can I get there? — Làm sao để đến đó? / ¿Cómo llego allí?
  72. I'm lost. — Tôi bị lạc. / Estoy perdido.
  73. Call a doctor! — Gọi bác sĩ! / ¡Llame a un médico!
  74. Help! — Cứu tôi! / ¡Ayuda!
  75. I need help. — Tôi cần giúp đỡ. / Necesito ayuda.
  76. I feel sick. — Tôi thấy trong người không khỏe. / Me siento mal.
  77. Where is the pharmacy? — Hiệu thuốc ở đâu? / ¿Dónde está la farmacia?
  78. I have a reservation. — Tôi có đặt chỗ trước. / Tengo una reserva.
  79. A table for two, please. — Bàn cho hai người, làm ơn. / Una mesa para dos, por favor.
  80. The food is delicious. — Đồ ăn rất ngon. / La comida está deliciosa.
  81. I'm a vegetarian. — Tôi ăn chay. / Soy vegetariano.
  82. Can I pay by card? — Tôi có thể trả bằng thẻ không? / ¿Puedo pagar con tarjeta?
  83. Keep the change. — Giữ lại tiền thừa. / Quédese con el cambio.
  84. What do you recommend? — Bạn gợi ý gì? / ¿Qué recomiendas?
  85. I'll take this one. — Tôi lấy cái này. / Me llevo este.
  86. It's too expensive. — Đắt quá. / Es demasiado caro.
  87. Do you have a smaller size? — Bạn có size nhỏ hơn không? / ¿Tiene una talla más pequeña?
  88. I'm just looking. — Tôi chỉ xem thôi. / Solo estoy mirando.
  89. What's the Wi-Fi password? — Mật khẩu Wi-Fi là gì? / ¿Cuál es la contraseña del Wi-Fi?
  90. My phone is dead. — Điện thoại tôi hết pin. / Mi teléfono está sin batería.
  91. I'll call you later. — Tôi sẽ gọi bạn sau. / Te llamo más tarde.
  92. Send me a message. — Gửi tin nhắn cho tôi. / Envíame un mensaje.
  93. What are you doing? — Bạn đang làm gì? / ¿Qué estás haciendo?
  94. I'm busy right now. — Tôi đang bận. / Estoy ocupado ahora mismo.
  95. Let's meet tomorrow. — Hẹn gặp ngày mai. / Quedamos mañana.
  96. I'll be there soon. — Tôi sẽ đến sớm. / Llegaré pronto.
  97. Sounds good. — Nghe hay đấy. / Suena bien.
  98. I'm not sure. — Tôi không chắc. / No estoy seguro.
  99. Let me think about it. — Để tôi nghĩ đã. / Déjame pensarlo.
  100. See you soon! — Hẹn gặp lại sớm! / ¡Hasta pronto!

🇪🇸 TIẾNG TÂY BAN NHA — 100 Câu (EN)

  1. ¡Hola! — Xin chào!
  2. ¡Buenos días! — Chào buổi sáng!
  3. ¡Buenas tardes! — Chào buổi chiều / Chào buổi tối!
  4. ¡Buenas noches! — Chúc ngủ ngon!
  5. ¿Cómo estás? — Bạn khỏe không?
  6. Estoy bien, gracias. — Tôi khỏe, cảm ơn.
  7. ¿Cómo te llamas? — Tên bạn là gì?
  8. Me llamo Ahmet. — Tên tôi là Ahmet.
  9. Encantado de conocerte. — Rất vui được gặp bạn.
  10. Hasta luego. — Hẹn gặp lại sau.
  11. Adiós. — Tạm biệt.
  12. Por favor. — Làm ơn.
  13. Muchas gracias. — Cảm ơn rất nhiều.
  14. De nada. — Không có gì.
  15. Disculpe. — Xin lỗi.
  16. Lo siento. — Tôi xin lỗi.
  17. Sí, por supuesto. — Vâng, tất nhiên.
  18. No, gracias. — Không, cảm ơn.
  19. No entiendo. — Tôi không hiểu.
  20. ¿Puedes ayudarme? — Bạn có thể giúp tôi không?
  21. ¿Dónde está el baño? — Nhà vệ sinh ở đâu?
  22. ¿Cuánto cuesta esto? — Cái này bao nhiêu tiền?
  23. Querría un café. — Tôi muốn một ly cà phê.
  24. La cuenta, por favor. — Tính tiền, làm ơn.
  25. ¿Qué hora es? — Mấy giờ rồi?
  26. No lo sé. — Tôi không biết.
  27. Creo que sí. — Tôi nghĩ vậy.
  28. Claro. — Tất nhiên.
  29. Quizás. — Có lẽ.
  30. Estoy de acuerdo. — Tôi đồng ý.
  31. Tengo hambre. — Tôi đói.
  32. Tengo sed. — Tôi khát.
  33. Estoy cansado. — Tôi mệt.
  34. Estoy feliz. — Tôi vui.
  35. Te quiero. — Anh yêu em.
  36. ¿Dónde vives? — Bạn sống ở đâu?
  37. Vivo en Tirana. — Tôi sống ở Tirana.
  38. ¿Cuántos años tienes? — Bạn bao nhiêu tuổi?
  39. Tengo veinte años. — Tôi hai mươi tuổi.
  40. ¿A qué te dedicas? — Bạn làm nghề gì?
  41. Soy estudiante. — Tôi là sinh viên.
  42. ¿Hablas inglés? — Bạn có nói tiếng Anh không?
  43. Un poco. — Một chút.
  44. Habla despacio, por favor. — Làm ơn nói chậm.
  45. ¿Puedes repetirlo? — Bạn có thể lặp lại không?
  46. ¿Qué significa esto? — Cái này có nghĩa là gì?
  47. ¿Cómo se dice esto? — Cái này nói thế nào?
  48. Tengo una pregunta. — Tôi có một câu hỏi.
  49. No hay problema. — Không vấn đề gì.
  50. No importa. — Không sao đâu.
  51. Vamos. — Đi nào.
  52. Espera un momento. — Chờ một chút.
  53. Ya voy. — Tôi đến ngay.
  54. Estoy listo. — Tôi sẵn sàng.
  55. Ten cuidado. — Cẩn thận nhé.
  56. No te preocupes. — Đừng lo.
  57. ¡Felicidades! — Chúc mừng!
  58. ¡Feliz cumpleaños! — Chúc mừng sinh nhật!
  59. ¡Buena suerte! — Chúc may mắn!
  60. ¡Que tengas un buen día! — Chúc một ngày tốt lành!
  61. ¿Qué tiempo hace? — Thời tiết thế nào?
  62. Hoy hace calor. — Hôm nay trời nóng.
  63. Hace frío. — Trời lạnh.
  64. Está lloviendo. — Trời đang mưa.
  65. Estoy buscando la estación. — Tôi đang tìm nhà ga.
  66. Gira a la derecha. — Rẽ phải.
  67. Gira a la izquierda. — Rẽ trái.
  68. Sigue recto. — Đi thẳng.
  69. Está cerca de aquí. — Gần đây thôi.
  70. Está lejos. — Xa lắm.
  71. ¿Cómo llego allí? — Làm sao để đến đó?
  72. Estoy perdido. — Tôi bị lạc.
  73. ¡Llame a un médico! — Gọi bác sĩ!
  74. ¡Ayuda! — Cứu tôi!
  75. Necesito ayuda. — Tôi cần giúp đỡ.
  76. Me siento mal. — Tôi thấy trong người không khỏe.
  77. ¿Dónde está la farmacia? — Hiệu thuốc ở đâu?
  78. Tengo una reserva. — Tôi có đặt chỗ trước.
  79. Una mesa para dos, por favor. — Bàn cho hai người, làm ơn.
  80. La comida está deliciosa. — Đồ ăn rất ngon.
  81. Soy vegetariano. — Tôi ăn chay.
  82. ¿Puedo pagar con tarjeta? — Tôi có thể trả bằng thẻ không?
  83. Quédese con el cambio. — Giữ lại tiền thừa.
  84. ¿Qué recomiendas? — Bạn gợi ý gì?
  85. Me llevo este. — Tôi lấy cái này.
  86. Es demasiado caro. — Đắt quá.
  87. ¿Tiene una talla más pequeña? — Bạn có size nhỏ hơn không?
  88. Solo estoy mirando. — Tôi chỉ xem thôi.
  89. ¿Cuál es la contraseña del Wi-Fi? — Mật khẩu Wi-Fi là gì?
  90. Mi teléfono está sin batería. — Điện thoại tôi hết pin.
  91. Te llamo más tarde. — Tôi sẽ gọi bạn sau.
  92. Envíame un mensaje. — Gửi tin nhắn cho tôi.
  93. ¿Qué estás haciendo? — Bạn đang làm gì?
  94. Estoy ocupado ahora mismo. — Tôi đang bận.
  95. Quedamos mañana. — Hẹn gặp ngày mai.
  96. Llegaré pronto. — Tôi sẽ đến sớm.
  97. Suena bien. — Nghe hay đấy.
  98. No estoy seguro. — Tôi không chắc.
  99. Déjame pensarlo. — Để tôi nghĩ đã.
  100. ¡Hasta pronto! — Hẹn gặp lại sớm!

🇮🇹 TIẾNG Ý — 100 Câu (EN)

  1. Ciao! — Xin chào!
  2. Buongiorno! — Chào buổi sáng!
  3. Buonasera! — Chào buổi tối!
  4. Buonanotte! — Chúc ngủ ngon!
  5. Come stai? — Bạn khỏe không?
  6. Sto bene, grazie. — Tôi khỏe, cảm ơn.
  7. Come ti chiami? — Tên bạn là gì?
  8. Mi chiamo Ahmet. — Tên tôi là Ahmet.
  9. Piacere di conoscerti. — Rất vui được gặp bạn.
  10. A dopo. — Hẹn gặp lại sau.
  11. Arrivederci. — Tạm biệt.
  12. Per favore. — Làm ơn.
  13. Grazie mille. — Cảm ơn rất nhiều.
  14. Prego. — Không có gì.
  15. Mi scusi. — Xin lỗi.
  16. Mi dispiace. — Tôi xin lỗi.
  17. Sì, certo. — Vâng, tất nhiên.
  18. No, grazie. — Không, cảm ơn.
  19. Non capisco. — Tôi không hiểu.
  20. Puoi aiutarmi? — Bạn có thể giúp tôi không?
  21. Dov'è il bagno? — Nhà vệ sinh ở đâu?
  22. Quanto costa questo? — Cái này bao nhiêu tiền?
  23. Vorrei un caffè. — Tôi muốn một ly cà phê.
  24. Il conto, per favore. — Tính tiền, làm ơn.
  25. Che ore sono? — Mấy giờ rồi?
  26. Non lo so. — Tôi không biết.
  27. Penso di sì. — Tôi nghĩ vậy.
  28. Certo. — Tất nhiên.
  29. Forse. — Có lẽ.
  30. Sono d'accordo. — Tôi đồng ý.
  31. Ho fame. — Tôi đói.
  32. Ho sete. — Tôi khát.
  33. Sono stanco. — Tôi mệt.
  34. Sono felice. — Tôi vui.
  35. Ti amo. — Anh yêu em.
  36. Dove vivi? — Bạn sống ở đâu?
  37. Vivo a Tirana. — Tôi sống ở Tirana.
  38. Quanti anni hai? — Bạn bao nhiêu tuổi?
  39. Ho vent'anni. — Tôi hai mươi tuổi.
  40. Che lavoro fai? — Bạn làm nghề gì?
  41. Sono uno studente. — Tôi là sinh viên.
  42. Parli inglese? — Bạn có nói tiếng Anh không?
  43. Un po'. — Một chút.
  44. Parla lentamente, per favore. — Làm ơn nói chậm.
  45. Puoi ripetere? — Bạn có thể lặp lại không?
  46. Cosa significa questo? — Cái này có nghĩa là gì?
  47. Come si dice questo? — Cái này nói thế nào?
  48. Ho una domanda. — Tôi có một câu hỏi.
  49. Nessun problema. — Không vấn đề gì.
  50. Non importa. — Không sao đâu.
  51. Andiamo. — Đi nào.
  52. Aspetta un momento. — Chờ một chút.
  53. Arrivo. — Tôi đến ngay.
  54. Sono pronto. — Tôi sẵn sàng.
  55. Stai attento. — Cẩn thận nhé.
  56. Non preoccuparti. — Đừng lo.
  57. Congratulazioni! — Chúc mừng!
  58. Buon compleanno! — Chúc mừng sinh nhật!
  59. Buona fortuna! — Chúc may mắn!
  60. Buona giornata! — Chúc một ngày tốt lành!
  61. Che tempo fa? — Thời tiết thế nào?
  62. Oggi fa caldo. — Hôm nay trời nóng.
  63. Fa freddo. — Trời lạnh.
  64. Sta piovendo. — Trời đang mưa.
  65. Sto cercando la stazione. — Tôi đang tìm nhà ga.
  66. Gira a destra. — Rẽ phải.
  67. Gira a sinistra. — Rẽ trái.
  68. Vai dritto. — Đi thẳng.
  69. È vicino qui. — Gần đây thôi.
  70. È lontano. — Xa lắm.
  71. Come ci arrivo? — Làm sao để đến đó?
  72. Mi sono perso. — Tôi bị lạc.
  73. Chiamate un medico! — Gọi bác sĩ!
  74. Aiuto! — Cứu tôi!
  75. Ho bisogno di aiuto. — Tôi cần giúp đỡ.
  76. Mi sento male. — Tôi thấy trong người không khỏe.
  77. Dov'è la farmacia? — Hiệu thuốc ở đâu?
  78. Ho una prenotazione. — Tôi có đặt chỗ trước.
  79. Un tavolo per due, per favore. — Bàn cho hai người, làm ơn.
  80. Il cibo è delizioso. — Đồ ăn rất ngon.
  81. Sono vegetariano. — Tôi ăn chay.
  82. Posso pagare con la carta? — Tôi có thể trả bằng thẻ không?
  83. Tenga il resto. — Giữ lại tiền thừa.
  84. Cosa mi consigli? — Bạn gợi ý gì?
  85. Prendo questo. — Tôi lấy cái này.
  86. È troppo caro. — Đắt quá.
  87. Avete una taglia più piccola? — Bạn có size nhỏ hơn không?
  88. Sto solo guardando. — Tôi chỉ xem thôi.
  89. Qual è la password del Wi-Fi? — Mật khẩu Wi-Fi là gì?
  90. Il mio telefono è scarico. — Điện thoại tôi hết pin.
  91. Ti chiamo più tardi. — Tôi sẽ gọi bạn sau.
  92. Mandami un messaggio. — Gửi tin nhắn cho tôi.
  93. Cosa stai facendo? — Bạn đang làm gì?
  94. Sono occupato adesso. — Tôi đang bận.
  95. Ci vediamo domani. — Hẹn gặp ngày mai.
  96. Arrivo presto. — Tôi sẽ đến sớm.
  97. Mi sembra una buona idea. — Nghe hay đấy.
  98. Non sono sicuro. — Tôi không chắc.
  99. Fammi pensare. — Để tôi nghĩ đã.
  100. A presto! — Hẹn gặp lại sớm!

🇩🇪 TIẾNG ĐỨC — 100 Câu (EN)

  1. Hallo! — Xin chào!
  2. Guten Morgen! — Chào buổi sáng!
  3. Guten Abend! — Chào buổi tối!
  4. Gute Nacht! — Chúc ngủ ngon!
  5. Wie geht es dir? — Bạn khỏe không?
  6. Mir geht es gut, danke. — Tôi khỏe, cảm ơn.
  7. Wie heißt du? — Tên bạn là gì?
  8. Ich heiße Ahmet. — Tên tôi là Ahmet.
  9. Freut mich, dich kennenzulernen. — Rất vui được gặp bạn.
  10. Bis später. — Hẹn gặp lại sau.
  11. Auf Wiedersehen. — Tạm biệt.
  12. Bitte. — Làm ơn.
  13. Vielen Dank. — Cảm ơn rất nhiều.
  14. Gern geschehen. — Không có gì.
  15. Entschuldigung. — Xin lỗi.
  16. Es tut mir leid. — Tôi xin lỗi.
  17. Ja, natürlich. — Vâng, tất nhiên.
  18. Nein, danke. — Không, cảm ơn.
  19. Ich verstehe nicht. — Tôi không hiểu.
  20. Kannst du mir helfen? — Bạn có thể giúp tôi không?
  21. Wo ist die Toilette? — Nhà vệ sinh ở đâu?
  22. Wie viel kostet das? — Cái này bao nhiêu tiền?
  23. Ich möchte einen Kaffee. — Tôi muốn một ly cà phê.
  24. Die Rechnung, bitte. — Tính tiền, làm ơn.
  25. Wie spät ist es? — Mấy giờ rồi?
  26. Ich weiß nicht. — Tôi không biết.
  27. Ich glaube schon. — Tôi nghĩ vậy.
  28. Natürlich. — Tất nhiên.
  29. Vielleicht. — Có lẽ.
  30. Ich stimme zu. — Tôi đồng ý.
  31. Ich habe Hunger. — Tôi đói.
  32. Ich habe Durst. — Tôi khát.
  33. Ich bin müde. — Tôi mệt.
  34. Ich bin glücklich. — Tôi vui.
  35. Ich liebe dich. — Anh yêu em.
  36. Wo wohnst du? — Bạn sống ở đâu?
  37. Ich wohne in Tirana. — Tôi sống ở Tirana.
  38. Wie alt bist du? — Bạn bao nhiêu tuổi?
  39. Ich bin zwanzig Jahre alt. — Tôi hai mươi tuổi.
  40. Was machst du beruflich? — Bạn làm nghề gì?
  41. Ich bin Student. — Tôi là sinh viên.
  42. Sprichst du Englisch? — Bạn có nói tiếng Anh không?
  43. Ein bisschen. — Một chút.
  44. Sprich bitte langsam. — Làm ơn nói chậm.
  45. Kannst du das wiederholen? — Bạn có thể lặp lại không?
  46. Was bedeutet das? — Cái này có nghĩa là gì?
  47. Wie sagt man das? — Cái này nói thế nào?
  48. Ich habe eine Frage. — Tôi có một câu hỏi.
  49. Kein Problem. — Không vấn đề gì.
  50. Das macht nichts. — Không sao đâu.
  51. Lass uns gehen. — Đi nào.
  52. Warte einen Moment. — Chờ một chút.
  53. Ich komme. — Tôi đến ngay.
  54. Ich bin bereit. — Tôi sẵn sàng.
  55. Sei vorsichtig. — Cẩn thận nhé.
  56. Mach dir keine Sorgen. — Đừng lo.
  57. Herzlichen Glückwunsch! — Chúc mừng!
  58. Alles Gute zum Geburtstag! — Chúc mừng sinh nhật!
  59. Viel Glück! — Chúc may mắn!
  60. Schönen Tag noch! — Chúc một ngày tốt lành!
  61. Wie ist das Wetter? — Thời tiết thế nào?
  62. Heute ist es heiß. — Hôm nay trời nóng.
  63. Es ist kalt. — Trời lạnh.
  64. Es regnet. — Trời đang mưa.
  65. Ich suche den Bahnhof. — Tôi đang tìm nhà ga.
  66. Biegen Sie rechts ab. — Rẽ phải.
  67. Biegen Sie links ab. — Rẽ trái.
  68. Gehen Sie geradeaus. — Đi thẳng.
  69. Es ist in der Nähe. — Gần đây thôi.
  70. Es ist weit. — Xa lắm.
  71. Wie komme ich dorthin? — Làm sao để đến đó?
  72. Ich habe mich verlaufen. — Tôi bị lạc.
  73. Rufen Sie einen Arzt! — Gọi bác sĩ!
  74. Hilfe! — Cứu tôi!
  75. Ich brauche Hilfe. — Tôi cần giúp đỡ.
  76. Mir ist schlecht. — Tôi thấy trong người không khỏe.
  77. Wo ist die Apotheke? — Hiệu thuốc ở đâu?
  78. Ich habe eine Reservierung. — Tôi có đặt chỗ trước.
  79. Einen Tisch für zwei, bitte. — Bàn cho hai người, làm ơn.
  80. Das Essen ist köstlich. — Đồ ăn rất ngon.
  81. Ich bin Vegetarier. — Tôi ăn chay.
  82. Kann ich mit Karte zahlen? — Tôi có thể trả bằng thẻ không?
  83. Stimmt so. — Giữ lại tiền thừa.
  84. Was empfiehlst du? — Bạn gợi ý gì?
  85. Ich nehme das. — Tôi lấy cái này.
  86. Das ist zu teuer. — Đắt quá.
  87. Haben Sie eine kleinere Größe? — Bạn có size nhỏ hơn không?
  88. Ich schaue mich nur um. — Tôi chỉ xem thôi.
  89. Wie lautet das WLAN-Passwort? — Mật khẩu Wi-Fi là gì?
  90. Mein Handy ist leer. — Điện thoại tôi hết pin.
  91. Ich rufe dich später an. — Tôi sẽ gọi bạn sau.
  92. Schick mir eine Nachricht. — Gửi tin nhắn cho tôi.
  93. Was machst du gerade? — Bạn đang làm gì?
  94. Ich bin gerade beschäftigt. — Tôi đang bận.
  95. Treffen wir uns morgen. — Hẹn gặp ngày mai.
  96. Ich bin bald da. — Tôi sẽ đến sớm.
  97. Klingt gut. — Nghe hay đấy.
  98. Ich bin mir nicht sicher. — Tôi không chắc.
  99. Lass mich darüber nachdenken. — Để tôi nghĩ đã.
  100. Bis bald! — Hẹn gặp lại sớm!

🇫🇷 TIẾNG PHÁP — 100 Câu (EN)

  1. Salut ! — Xin chào!
  2. Bonjour ! — Xin chào / Chào buổi sáng!
  3. Bonsoir ! — Chào buổi tối!
  4. Bonne nuit ! — Chúc ngủ ngon!
  5. Comment ça va ? — Bạn khỏe không?
  6. Ça va bien, merci. — Tôi khỏe, cảm ơn.
  7. Comment tu t'appelles ? — Tên bạn là gì?
  8. Je m'appelle Ahmet. — Tên tôi là Ahmet.
  9. Enchanté. — Rất vui được gặp bạn.
  10. À plus tard. — Hẹn gặp lại sau.
  11. Au revoir. — Tạm biệt.
  12. S'il vous plaît. — Làm ơn.
  13. Merci beaucoup. — Cảm ơn rất nhiều.
  14. De rien. — Không có gì.
  15. Excusez-moi. — Xin lỗi.
  16. Je suis désolé. — Tôi xin lỗi.
  17. Oui, bien sûr. — Vâng, tất nhiên.
  18. Non, merci. — Không, cảm ơn.
  19. Je ne comprends pas. — Tôi không hiểu.
  20. Peux-tu m'aider ? — Bạn có thể giúp tôi không?
  21. Où sont les toilettes ? — Nhà vệ sinh ở đâu?
  22. Combien ça coûte ? — Cái này bao nhiêu tiền?
  23. Je voudrais un café. — Tôi muốn một ly cà phê.
  24. L'addition, s'il vous plaît. — Tính tiền, làm ơn.
  25. Quelle heure est-il ? — Mấy giờ rồi?
  26. Je ne sais pas. — Tôi không biết.
  27. Je pense que oui. — Tôi nghĩ vậy.
  28. Bien sûr. — Tất nhiên.
  29. Peut-être. — Có lẽ.
  30. Je suis d'accord. — Tôi đồng ý.
  31. J'ai faim. — Tôi đói.
  32. J'ai soif. — Tôi khát.
  33. Je suis fatigué. — Tôi mệt.
  34. Je suis heureux. — Tôi vui.
  35. Je t'aime. — Anh yêu em.
  36. Où habites-tu ? — Bạn sống ở đâu?
  37. J'habite à Tirana. — Tôi sống ở Tirana.
  38. Quel âge as-tu ? — Bạn bao nhiêu tuổi?
  39. J'ai vingt ans. — Tôi hai mươi tuổi.
  40. Qu'est-ce que tu fais dans la vie ? — Bạn làm nghề gì?
  41. Je suis étudiant. — Tôi là sinh viên.
  42. Parles-tu anglais ? — Bạn có nói tiếng Anh không?
  43. Un peu. — Một chút.
  44. Parle lentement, s'il te plaît. — Làm ơn nói chậm.
  45. Peux-tu répéter ? — Bạn có thể lặp lại không?
  46. Qu'est-ce que ça veut dire ? — Cái này có nghĩa là gì?
  47. Comment dit-on ça ? — Cái này nói thế nào?
  48. J'ai une question. — Tôi có một câu hỏi.
  49. Pas de problème. — Không vấn đề gì.
  50. Ça ne fait rien. — Không sao đâu.
  51. Allons-y. — Đi nào.
  52. Attends un moment. — Chờ một chút.
  53. J'arrive. — Tôi đến ngay.
  54. Je suis prêt. — Tôi sẵn sàng.
  55. Fais attention. — Cẩn thận nhé.
  56. Ne t'inquiète pas. — Đừng lo.
  57. Félicitations ! — Chúc mừng!
  58. Joyeux anniversaire ! — Chúc mừng sinh nhật!
  59. Bonne chance ! — Chúc may mắn!
  60. Bonne journée ! — Chúc một ngày tốt lành!
  61. Quel temps fait-il ? — Thời tiết thế nào?
  62. Il fait chaud aujourd'hui. — Hôm nay trời nóng.
  63. Il fait froid. — Trời lạnh.
  64. Il pleut. — Trời đang mưa.
  65. Je cherche la gare. — Tôi đang tìm nhà ga.
  66. Tournez à droite. — Rẽ phải.
  67. Tournez à gauche. — Rẽ trái.
  68. Allez tout droit. — Đi thẳng.
  69. C'est près d'ici. — Gần đây thôi.
  70. C'est loin. — Xa lắm.
  71. Comment puis-je y aller ? — Làm sao để đến đó?
  72. Je suis perdu. — Tôi bị lạc.
  73. Appelez un médecin ! — Gọi bác sĩ!
  74. Au secours ! — Cứu tôi!
  75. J'ai besoin d'aide. — Tôi cần giúp đỡ.
  76. Je me sens mal. — Tôi thấy trong người không khỏe.
  77. Où est la pharmacie ? — Hiệu thuốc ở đâu?
  78. J'ai une réservation. — Tôi có đặt chỗ trước.
  79. Une table pour deux, s'il vous plaît. — Bàn cho hai người, làm ơn.
  80. La nourriture est délicieuse. — Đồ ăn rất ngon.
  81. Je suis végétarien. — Tôi ăn chay.
  82. Puis-je payer par carte ? — Tôi có thể trả bằng thẻ không?
  83. Gardez la monnaie. — Giữ lại tiền thừa.
  84. Que me conseilles-tu ? — Bạn gợi ý gì?
  85. Je prends celui-ci. — Tôi lấy cái này.
  86. C'est trop cher. — Đắt quá.
  87. Avez-vous une taille plus petite ? — Bạn có size nhỏ hơn không?
  88. Je regarde seulement. — Tôi chỉ xem thôi.
  89. Quel est le mot de passe du Wi-Fi ? — Mật khẩu Wi-Fi là gì?
  90. Mon téléphone est déchargé. — Điện thoại tôi hết pin.
  91. Je t'appelle plus tard. — Tôi sẽ gọi bạn sau.
  92. Envoie-moi un message. — Gửi tin nhắn cho tôi.
  93. Qu'est-ce que tu fais ? — Bạn đang làm gì?
  94. Je suis occupé en ce moment. — Tôi đang bận.
  95. On se voit demain. — Hẹn gặp ngày mai.
  96. J'arrive bientôt. — Tôi sẽ đến sớm.
  97. Ça me semble bien. — Nghe hay đấy.
  98. Je ne suis pas sûr. — Tôi không chắc.
  99. Laisse-moi réfléchir. — Để tôi nghĩ đã.
  100. À bientôt ! — Hẹn gặp lại sớm!

5 ngôn ngữ · 500 câu · Lưu lại, học tập, nói chuyện. 🔖

Lưu một chạm

Đọc sâu bài viết viral bằng AI trong YouMind

Lưu nguồn, đặt câu hỏi tập trung, tóm tắt lập luận và biến một bài viết viral thành các ghi chú có thể tái sử dụng trong một không gian làm việc AI duy nhất.

Khám phá YouMind
Dành cho nhà sáng tạo

Biến Markdown của bạn thành bài viết 𝕏 gọn gàng

Khi bạn đăng bài viết dài của riêng mình, việc định dạng hình ảnh, bảng và khối mã cho 𝕏 rất mệt mỏi. YouMind biến cả bản nháp Markdown thành một bài viết 𝕏 gọn gàng, sẵn sàng để đăng.

Thử Markdown sang 𝕏

Thêm pattern để giải mã

Bài viết viral gần đây

Khám phá thêm bài viết viral