Một concept giao diện iPhone gồm ba màn hình cho ứng dụng AI đánh giá entry-sheet/hồ sơ năng lực tiếng Nhật, hữu ích cho việc kiểm tra nhu cầu ứng dụng và quảng bá trên mạng xã hội.
Mục tiêu: Tạo một bản thiết kế marketing chuyên nghiệp cho một ứng dụng di động tiếng Nhật có tên ES添削AI, một ứng dụng AI giúp đánh giá entry-sheet/hồ sơ năng lực dành cho sinh viên, được hiển thị dưới dạng ba màn hình kiểu iPhone đặt cạnh nhau trên nền trắng sạch sẽ.
Canvas: Hình ảnh ngang khổ rộng, tỷ lệ khoảng 16:9. Đặt chính xác 3 chiếc iPhone hiện đại khung đen với các góc bo tròn, phần Dynamic Island ở trên cùng, thanh trạng thái hiển thị giờ 9:41 và thanh điều hướng ở dưới cùng. Sử dụng các thẻ UI màu trắng sáng, đổ bóng nhẹ, góc bo tròn và phong cách nhấn nhá bằng gradient từ tím sang xanh dương. Tổng thể trông giống như một bản thiết kế concept trên App Store/mạng xã hội thực tế, sạch sẽ và đáng tin cậy.
Điện thoại 1, Màn hình chính: Văn bản tiêu đề ở góc trên bên trái ghi 「ES添削AI」, với biểu tượng người dùng/hồ sơ hình tròn ở góc trên bên phải. Phần Hero bao gồm một nhãn lấp lánh màu tím nhỏ 「AIがあなたのESをプロ視点で徹底添削します」, tiêu đề đậm 「あなたの強みが、もっと伝わるESへ。」, văn bản hỗ trợ 「通過率を上げるESを一緒に作りましょう。」 và một hình minh họa nhỏ về một sinh viên đang làm việc trên máy tính xách tay với các biểu tượng AI/trò chuyện màu tím. Tiêu đề phần 「添削を始める」. Thêm một thẻ kêu gọi hành động (CTA) lớn có gradient với biểu tượng tài liệu, văn bản 「ESを新しく添削する」 và văn bản nhỏ hơn 「ESを入力またはファイルをアップロードして、AIが添削します」 cùng một dấu mũi tên sang phải. Tiêu đề phần 「機能一覧」. Hiển thị chính xác 4 thẻ danh sách tính năng: 1) biểu tượng đồng hồ, 「添削履歴」, 「過去に添削したESを確認できます」; 2) biểu tượng trò chuyện, 「面接質問を予測」, 「あなたのESから面接で聞かれそうな質問を生成します」; 3) biểu tượng người, 「自己分析サポート」, 「強みやガクチカを整理するお手伝いをします」; 4) biểu tượng tòa nhà, 「企業別アピール提案」, 「志望企業に合わせたアピールポイントを提案します」. Thanh điều hướng dưới cùng chứa chính xác 5 mục: 「ホーム」 (đang chọn), 「添削履歴」, 「面接質問」, 「自己分析」, 「企業別提案」.
Điện thoại 2, Màn hình tổng quan kết quả: Thanh trên cùng có mũi tên quay lại và tiêu đề căn giữa 「添削結果」. Bên dưới, hiển thị chính xác 4 tab: 「総合評価」 (đang chọn, gạch chân màu tím), 「項目別評価」, 「添削コメント」, 「改善例」. Tiêu đề thẻ trắng chính 「総合評価」. Bên trái có vòng tròn điểm số hiển thị 87 và 「/100」. Văn bản bên phải ghi 「評価ランク」, xếp hạng lớn A, 「素晴らしいESです!」 và 「この調子で仕上げましょう。」. Tiêu đề thẻ tiếp theo 「通過率予測」, văn bản 「このESの通過率は高いと予測されます」, huy hiệu màu xanh lá 「高」, thanh tiến trình ngang và 「80%以上」. Tiêu đề thẻ tiếp theo 「強み」 với chính xác 3 mục kiểm tra màu xanh lá: 「具体的なエピソードが書けている」, 「あなたの価値観が伝わっている」, 「企業とのマッチ度が高い」. Tiêu đề thẻ tiếp theo 「改善ポイント(優先度順)」 với chính xác 3 hàng được đánh số: 1 「結論をより明確に書きましょう」 với huy hiệu màu đỏ 「高」; 2 「成果を数字で示すと説得力が増します」 với huy hiệu màu cam 「中」; 3 「ガクチカの背景をもう少し詳しく」 với huy hiệu màu xám 「低」. Ở dưới cùng, một nút gradient tím-xanh dương lớn ghi 「改善例を見る」.
Điện thoại 3, Màn hình nhận xét chi tiết: Thanh trên cùng có mũi tên quay lại và tiêu đề căn giữa 「添削結果」. Lặp lại chính xác 4 tab: 「総合評価」, 「項目別評価」, 「添削コメント」 (đang chọn, gạch chân màu tím), 「改善例」. Hiển thị chính xác 2 phần đánh giá trong các thẻ trắng xếp chồng. Tiêu đề phần 1 「設問1:学生時代に力を入れたこと」 với huy hiệu màu đỏ 「高」, tiêu đề phụ 「コメント」, văn bản nhận xét giải thích rằng kết luận được viết cuối cùng và trước tiên nên truyền đạt những gì sinh viên đã đạt được, và các kết quả bằng số sẽ cải thiện tính thuyết phục. Sau đó là tiêu đề phụ 「改善例」 với hộp gợi ý màu tím nhạt có nhãn 「AI提案例」 chứa văn bản tiếng Nhật đã viết lại về việc tập trung vào tăng doanh số tại một quán cà phê, làm việc với tư cách là trưởng nhóm bán thời gian và tăng doanh số 20% trong 3 tháng. Tiêu đề phần 2 「設問2:あなたの強み」 với huy hiệu màu cam 「中」, tiêu đề phụ 「コメント」, văn bản nhận xét giải thích cách chứng minh thế mạnh bằng một tình huống cụ thể và kết thúc bằng cách nó có thể được sử dụng tại công ty như thế nào. Sau đó là tiêu đề phụ 「改善例」 với hộp gợi ý màu tím nhạt có nhãn 「AI提案例」 chứa một ví dụ đã viết lại bắt đầu bằng 「私の強みは『課題解決力』です。」 và đề cập đến tình trạng tắc nghẽn tại quán cà phê và cải thiện hoạt động, bị cắt bớt một chút ở phía dưới như thể có thể cuộn được.
Phong cách hình ảnh: Giao diện ứng dụng iOS tiếng Nhật, kiểu chữ San Francisco/Noto Sans, gradient màu tím và chàm, các điểm nhấn màu tím oải hương pastel tinh tế, biểu tượng nhấn màu xanh dương, đổ bóng thẻ mềm mại, căn chỉnh sắc nét, nhiều khoảng trắng. Sử dụng đổ bóng phần cứng điện thoại và khoảng cách thực tế. Giữ văn bản dễ đọc và gần như giống hệt với các nhãn tiếng Nhật được chỉ định.
Các ràng buộc: Hiển thị chính xác 3 điện thoại, chính xác 4 thẻ tính năng ở màn hình chính, chính xác 5 mục điều hướng dưới cùng trên điện thoại đầu tiên, chính xác 4 tab trên mỗi màn hình kết quả, chính xác 3 điểm mạnh, chính xác 3 điểm cải thiện và chính xác 2 phần nhận xét hiển thị. Không thêm màn hình phụ, hình mờ, logo hoặc các chi tiết trang trí thừa thãi.