Một infographic công thức nấu ăn kiểu Nhật hình vuông ấm cúng cho món okonomiyaki bắp cải và giá đỗ, phù hợp cho các bài đăng nấu ăn trên mạng xã hội hoặc hình ảnh minh họa công thức.
Mục tiêu: Tạo một hình ảnh thẻ công thức kiểu Nhật ấm áp cho món okonomiyaki một chảo làm từ bắp cải và giá đỗ, được thiết kế giống như một trang tạp chí nấu ăn gia đình ấm cúng. Sử dụng tiêu đề chính キャベツともやしのお好み焼き và tiêu đề phụ たっぷり野菜で、気軽に作れるやさしい一皿.
Khung hình: Bố cục hình vuông 1:1, nền giấy màu kem mềm mại với kết cấu tinh tế, mặt bàn gỗ sáng màu, bảng màu be và nâu, các đường viền nét đứt tinh tế gần phía trên và dưới, ánh sáng tự nhiên dịu nhẹ, kết hợp giữa nhiếp ảnh ẩm thực hấp dẫn và bố cục công thức biên tập sạch sẽ.
Bố cục chính: Ảnh chụp món ăn lớn đặt ở chính giữa: một chiếc okonomiyaki tròn trên đĩa gốm nhạt có đốm, bên ngoài vàng giòn, được cắt thành đúng 6 miếng hình nêm, với sốt okonomiyaki màu sẫm bóng bẩy được rưới theo các đường zigzag song song trên bề mặt. Món ăn nên để lộ các mảnh bắp cải và giá đỗ bên trong. Thêm chú thích kiểu viết tay ở bên phải đĩa với nội dung 「外はカリッと 中はふんわり♪」 kèm theo một đường chỉ dẫn cong.
Khu vực phía trên: Tiêu đề tiếng Nhật kiểu cọ lớn màu nâu sẫm được căn giữa ở phía trên. Bên dưới, đặt một dải giấy rách màu be chứa tiêu đề phụ. Ở phía trên bên phải, thêm một thẻ giấy kraft nhỏ được ghim bằng kẹp gỗ với nội dung 1〜2人分 / 家庭料理. Thêm một hình minh họa đường nét thực vật nhỏ gần phía trên bên trái và cây xanh nhẹ gần mép phía trên bên phải.
Đạo cụ thực phẩm xung quanh đĩa: Bao gồm đúng 5 đạo cụ nguyên liệu/sản phẩm hỗ trợ ở khu vực phía dưới bên trái: 1 túi bột okonomiyaki màu cam với kiểu dáng sản phẩm tiếng Nhật dễ đọc, 1 giỏ nhỏ bắp cải thái sợi, 1 giỏ nhỏ giá đỗ, 1 bát nhỏ giăm bông thái hạt lựu và 2 cây hành lá đặt chéo ở phía trước.
Khu vực thông tin phía dưới: Thêm đúng 3 thẻ công thức hình chữ nhật bo góc được căn chỉnh theo chiều ngang ở phía dưới, màu kem với bóng đổ mềm mại và nhãn tiêu đề giống như băng dính màu be.
Tiêu đề thẻ bên trái: 「材料(1〜2人分)」. Liệt kê đúng 8 nguyên liệu với định lượng: 「お好み焼き粉 100g」, 「水 120ml」, 「卵 1個」, 「キャベツ 200g」, 「もやし 100g」, 「ハム 50g」, 「青ねぎ 2本」, 「揚げ玉 大さじ2」, cộng với 「お好み焼きソース 適量」 làm ghi chú về nước sốt. Sử dụng văn bản tiếng Nhật gọn gàng và hình minh họa thực vật nhỏ ở góc dưới bên phải của thẻ.
Tiêu đề thẻ ở giữa: 「作り方」. Hiển thị đúng 4 bước được đánh số trong các huy hiệu số màu nâu hình tròn: 1 「材料を切る。」 2 「粉、水、卵を混ぜ、具材を加えてさっくり合わせる。」 3 「フライパンで両面をこんがり焼く。」 4 「切り分けてソースをかける。」 Thêm một hình vẽ đường nét nhỏ về bát trộn và phới đánh trứng ở góc dưới bên phải.
Tiêu đề thẻ bên phải: 「POINT」. Hiển thị đúng 3 gạch đầu dòng được ngăn cách bởi các đường kẻ chấm: 「もやしで軽さとうまみをプラス」, 「焼くときは押さえすぎない」, 「仕上げのソースは食べる直前に」. Thêm một hình vẽ đường nét lá cây nhỏ ở góc dưới bên phải.
Chân trang: Ở chính giữa phía dưới, thêm các biểu tượng nĩa trang trí nhỏ và văn bản tiếng Anh viết tay với nội dung Homemade & Simple.
Phong cách hình ảnh: Nhiếp ảnh ẩm thực biên tập mềm mại, thẩm mỹ nấu ăn gia đình kiểu Nhật ấm cúng, đĩa và nước sốt chân thực, kiểu chữ sạch sẽ dễ đọc, các điểm nhấn thực vật vẽ tay, nền màu be trầm, không có người, không có hình mờ, không có thẻ bổ sung hoặc nguyên liệu bổ sung ngoài số lượng đã chỉ định.