Một bảng thông số khái niệm chi tiết theo phong cách quốc phòng dành cho robot chiến đấu tự hành lấy cảm hứng từ bọ cạp, bao gồm các thông số kỹ thuật, bảng so sánh và thẻ tính năng.
Mục tiêu: Tạo một bảng thông số kỹ thuật quân sự - công nghiệp chi tiết cho một robot chiến đấu tự hành hình bọ cạp hư cấu có tên Дигваранз-1.6, với tiêu đề phụ “Autonomous Combat Platform” (Nền tảng chiến đấu tự hành).
Bố cục: Bảng trình bày kỹ thuật khổ ngang 4:3 trên nền màu be sáng ấm, viền bảng màu xám mỏng, bố cục đồ họa thông tin sạch sẽ, kết hợp nghệ thuật khái niệm bề mặt cứng thực tế với sơ đồ kỹ thuật có chú thích. Sử dụng các tông màu nâu vàng, đồng tối, đen, xám nòng súng và các màu quân sự trầm. Tổng thể trông giống như một tập tài liệu về robot quốc phòng hoặc trang hướng dẫn sử dụng tại thực địa.
Chủ thể chính: Đặt một nền tảng chiến đấu tự hành lấy cảm hứng từ bọ cạp ở chính giữa, góc nhìn ba phần tư, hướng sang trái. Robot có thân bọc thép thấp, các tấm giáp mô-đun màu nâu vàng được phân đoạn với đinh tán và các khớp cơ khí tối màu, sáu chân được đánh số, khả năng di chuyển hỗn hợp bánh xe và chân, cùng chiếc đuôi bọ cạp cong cao kết thúc bằng một tháp pháo ổn định. Vũ khí là loại pháo tự động 30 mm nhỏ gọn với cảm biến màu đỏ hoặc chi tiết ở đầu nòng. Robot cần trông chắc chắn, nặng nề, thực tế và sẵn sàng hoạt động, với bóng đổ nhẹ trên sàn. Thêm các điểm đánh dấu hình tròn cho đúng 6 vị trí chân: 1, 2, 3, 4, 5 và 6. Bao gồm một mũi tên đo khoảng sáng gầm xe bên dưới thân trung tâm với nội dung “GROUND CLEARANCE 0.50 m (19.7 in).”
Khối tiêu đề phía trên bên trái: Thêm một biểu tượng bọ cạp nhỏ màu đen, sau đó là tiêu đề lớn bằng tiếng Cyrillic “Дигваранз-1.6” và tiêu đề phụ tiếng Anh “Autonomous Combat Platform.” Bên dưới, hiển thị đúng 6 gạch đầu dòng tính năng: “Scorpion-Inspired Mobility,” “Hybrid Wheel-Leg System,” “Stabilized Weapon System,” “Modular Armor,” “All-Terrain Operations,” và “Autonomous Targeting & Navigation.”
Bảng thông số kỹ thuật bên trái: Một hộp có viền tiêu đề “SPECIFICATIONS” với đúng 9 hàng: “HEIGHT (TO TOP OF TURRET) 1.0 m (3.28 ft),” “LENGTH 2.0 m (6.56 ft),” “WIDTH 1.6 m (5.25 ft),” “WEIGHT ~350 kg (771 lb),” “GROUND CLEARANCE 0.50 m (19.7 in),” “MAX SPEED 20 km/h (12.4 mph),” “ENDURANCE 6–8 hours,” “PRIMARY ARMAMENT 30mm Autocannon / Energy Weapon (Optional),” và “POWER SOURCE Hybrid (Battery + Generator).”
Bảng so sánh phía trên bên phải: Một khung chèn có viền tiêu đề “DIMENSIONS & COMPARISON.” Hiển thị đúng 2 hình ảnh bên trong: robot chiến đấu bọ cạp bên cạnh một người lính bọc thép đang đứng cầm súng trường. Thêm các hướng dẫn chiều cao được dán nhãn “1.0 m (3.28 ft)” cho robot và “Average Human Height 1.75 m (5.74 ft)” cho người lính.
Bảng cấu hình chân ở giữa bên phải: Một hộp nhỏ có viền tiêu đề “LEG CONFIGURATION” với đúng 2 dòng được đánh số: “1, 3, 4, 6 – Wheel Legs” và “2, 5 – Articulated Legs (Middle Legs).”
Hàng dưới cùng: Thêm đúng 5 thẻ tính năng có viền trải dài theo chiều rộng. Mỗi thẻ chứa một hình ảnh kết xuất thực tế nhỏ và một chú thích. Thẻ 1 tiêu đề “HYBRID MOBILITY,” hình ảnh robot đang di chuyển trên mặt đất gồ ghề, chú thích “Wheel legs for speed and efficiency on flat terrain.” Thẻ 2 tiêu đề “ARTICULATED MIDDLE LEGS,” hình ảnh tập trung vào các chân đi bộ ở giữa, chú thích “Enhanced stability and obstacle climbing capability.” Thẻ 3 tiêu đề “STABILIZED WEAPON SYSTEM,” hình ảnh cận cảnh tháp pháo đuôi, chú thích “Low-profile turret with stabilized autocannon for high accuracy.” Thẻ 4 tiêu đề “ADVANCED SENSORS,” hình ảnh cận cảnh mảng cảm biến phía trước với camera, chú thích “360° awareness with multi-spectral cameras, LIDAR, and threat detection.” Thẻ 5 tiêu đề “MODULAR ARMOR,” hình ảnh cận cảnh các tấm giáp, chú thích “Modular armor panels for mission adaptability and protection.”
Các ràng buộc về phong cách: Sử dụng kiểu chữ không chân (sans-serif) sắc nét, văn bản màu đen và xám đậm, nhãn chính xác, đường dẫn mỏng và ánh sáng thực tế. Giữ cho tất cả văn bản dễ đọc và căn chỉnh. Không thêm logo, hình mờ, vụ nổ, khói chiến trường hoặc các yếu tố máu me. Duy trì cách trình bày bảng khái niệm sạch sẽ cho autonomous combat platform.