Tạo một bảng tham chiếu biểu cảm khuôn mặt nữ chân thực gồm 49 ô vuông để nghiên cứu hoặc gợi ý các đơn vị hành động trên khuôn mặt.
Mục tiêu: Tạo một bảng thông tin tham chiếu gọn gàng có tiêu đề Bảng tham chiếu đơn vị hành động FACS, hiển thị bảng biểu cảm của một nhân vật nữ chân thực cho các đơn vị hành động trong Hệ thống mã hóa hành động khuôn mặt (Facial Action Coding System).
Khung hình: Khung hình vuông 1:1 màu trắng, kích thước khoảng 1024 x 1024 px, với tiêu đề màu đen nằm chính giữa ở phía trên và tiêu đề phụ nhỏ hơn ghi Bảng biểu cảm nhân vật nữ chân thực. Sử dụng bố cục bảng tham chiếu học thuật đơn giản.
Bố cục: Bên dưới tiêu đề, tạo một lưới chính xác gồm 7 cột và 7 hàng với các đường viền màu xám nhạt mỏng, tạo thành đúng 49 ô chân dung riêng biệt. Mỗi ô chứa một bức chân dung bán thân nhỏ nằm chính giữa phía trên một dòng chú thích nhỏ. Giữ khoảng cách đồng đều và lề hẹp. Tất cả các bức chân dung phải là cùng một người phụ nữ trẻ chân thực với tóc đen ngang vai rẽ ngôi giữa, đuôi hơi xoăn, mặc áo tối màu đơn giản, hướng mặt về phía trước trừ khi nhãn yêu cầu xoay đầu, nghiêng, lên, xuống, tiến hoặc lùi. Khu vực khuôn mặt nên được làm mờ nhẹ hoặc che bằng hình chữ nhật cùng tông màu da trong khi vẫn giữ nguyên hình bóng tóc, góc đầu và tư thế tham chiếu biểu cảm tổng thể.
Phong cách hình ảnh: Hình thu nhỏ dạng bảng nhân vật chân thực, ánh sáng studio trung tính, nền trắng, tỷ lệ nhất quán, chi tiết tóc chân thực, bóng đổ tối giản, thẩm mỹ lưới tham chiếu khoa học. Kiểu chữ là văn bản không chân màu đen nhỏ; chú thích phải vừa vặn trong mỗi ô.
Nội dung văn bản: Bao gồm đúng 49 ô có nhãn, được đánh số từ trái sang phải, từ trên xuống dưới. Sử dụng chính xác các nhãn tiếng Anh hiển thị sau đây theo thứ tự: 1. AU1 Inner Brow Raiser; 2. AU2 Outer Brow Raiser; 3. AU4 Brow Lowerer; 4. AU5 Upper Lid Raiser; 5. AU6 Cheek Raiser; 6. AU7 Lid Tightener; 7. AU9 Nose Wrinkler; 8. AU10 Upper Lip Raiser; 9. AU12 Lip Corner Puller; 10. AU14 Dimpler; 11. AU15 Lip Corner Depressor; 12. AU17 Chin Raiser; 13. AU18 Lip Pucker; 14. AU20 Lip Stretcher; 15. AU23 Lip Tightener; 16. AU25 Lips Part; 17. AU26 Jaw Drop; 18. AU27 Mouth Stretch; 19. AU41 Lid Droop; 20. AU42 Slit Eyes; 21. AU43 Eyes Closed; 22. AU44 Squint; 23. AU45 Blink; 24. AU46 Wink; 25. AU51 Head Turn Left; 26. AU52 Head Turn Right; 27. AU53 Head Up; 28. AU54 Head Down; 29. AU55 Head Tilt Left; 30. AU56 Head Tilt Right; 31. AU57 Head Forward; 32. AU58 Head Back; 33. AU61 Eyes Left; 34. AU62 Eyes Right; 35. AU63 Eyes Up; 36. AU64 Eyes Down; 37. AU82 Nostril Dilator; 38. AU83 Nostril Compressor; 39. AU85 Tongue Out; 40. AU1+2 Surprise Brows; 41. AU4+7 Tense Eyes; 42. AU6+12 Genuine Smile; 43. AU12+25 Open Smile; 44. AU15+17 Sad Mouth; 45. AU14+4 Worried Brow; 46. AU9+10 Disgust; 47. AU20+25 Fear Tension; 48. Neutral Face; 49. Comparison Face.
Chi tiết chủ thể: Nhân vật là một phụ nữ trẻ Đông Á chân thực. Duy trì sự nhất quán về danh tính, kiểu tóc, ánh sáng và khung hình trên tất cả 49 ô, chỉ thay đổi đơn vị hành động, hướng nhìn hoặc tư thế đầu theo chú thích.
Các ràng buộc: Sử dụng đúng 49 ô và không thêm hình thu nhỏ nào khác. Giữ bảng đơn sắc và màu trắng ngoài các màu chân dung chân thực. Không thêm logo, hình mờ, biểu tượng trang trí hoặc các đoạn giải thích bổ sung. Làm cho tiêu đề lớn và dễ đọc, trong khi các chú thích riêng lẻ phải nhỏ nhưng được cấu trúc giống như một lưới tham chiếu.