Tạo ảnh chụp điện thoại chân thực về một trang vở kẻ ngang chứa các câu trả lời bài tập cấu trúc dữ liệu viết tay bằng tiếng Trung để nộp bài trên lớp.
Mục tiêu: Tạo một bức ảnh chụp điện thoại chân thực về một trang vở kẻ ngang trên bàn gỗ, hiển thị tờ bài tập phần mềm/cấu trúc dữ liệu viết tay bằng bút mực đen, nét chữ hơi lộn xộn nhưng trông tự tin. Tiêu đề trang nên được căn giữa ở gần phía trên cùng dưới dạng 第五章答案. Hãy làm cho nó trông giống như một bức ảnh thực tế được nộp cho lớp học, với những điểm không hoàn hảo nhỏ, nét chữ không đều, độ cong nhẹ của trang giấy, bóng đổ và biến dạng phối cảnh.
Khung hình và máy ảnh: Ảnh dọc tỷ lệ 3:4, chụp từ trên xuống với một góc nghiêng nhẹ. Trang vở chính lấp đầy hầu hết khung hình, hơi nghiêng một chút. Ánh sáng là ánh sáng bàn làm việc trong nhà ấm áp, với bóng đổ mềm mại và giao diện máy ảnh điện thoại chân thực, không phải bản quét phẳng.
Chi tiết cảnh: Sử dụng một cuốn vở mở với các dòng kẻ ngang màu xám nhạt và các góc trang được bo tròn. Một phần trang trước có thể nhìn thấy dọc theo mép trái. Cuốn vở đặt trên bàn gỗ màu nâu trung bình. Ở phía bên phải, đặt một chiếc bút gel thân trong suốt màu đen theo chiều dọc gần mép dưới bên phải, và một cục tẩy trắng nhỏ có vết bẩn màu xám gần góc trên bên phải. Thêm một vài vụn tẩy nhỏ hoặc mảnh giấy vụn rải rác xung quanh cục tẩy. Giữ trang giấy màu trắng ngà với kết cấu tinh tế.
Nội dung viết tay: Sử dụng các ghi chú viết tay bằng tiếng Trung kết hợp với toán học và mã giả kiểu C. Nét chữ nên đủ gọn gàng để đọc nhưng cố tình hơi tùy tiện và không đều, với khoảng cách tự nhiên và sự thay đổi độ nghiêng không thường xuyên. Viết chính xác 3 phần câu trả lời được đánh số:
1. Phần 1 chứa chính xác 2 mục con:
- “(1) 叶结点数 = (k-1)m + 1。”
- “(2) 最多结点数 = (k^h - 1)/(k - 1),最少结点数 = k(h-1)+1。”
2. Phần 2 định nghĩa WPL và chứa một lời giải thích ngắn cộng với chính xác 5 dòng mã giả. Viết:
- “WPL:遍历二叉树,遇到叶子就加 weight × depth,”
- “根深度为 0。”
- “代码大意:”
Sau đó căn giữa hoặc thụt lề 5 dòng mã sau bên dưới:
- “if(root == NULL) return 0;”
- “if(!root->left && !root->right)”
- “return root->weight * depth;”
- “return WPL(root->left, depth+1) +”
- “WPL(root->right, depth+1);”
3. Phần 3 chứa chính xác 5 dòng viết tay mô tả việc chuyển đổi cây nhị phân và rừng:
- “二叉树根为 A,左子树 B-D-E-H,”
- “右子树 C-F,其中 F下有 I、G,I下有 M,”
- “M下有 K,G下有 J,J下有 L。”
- “森林按左孩子右兄弟关系转换即可。”
Số phần “3.” nên bắt đầu ở lề trái, với văn bản tiếp tục trên nửa dưới của trang.
Phong cách hình ảnh: Chân thực, bóng đổ tự nhiên, giấy kẻ ngang thực tế, mực đen, nét chữ học sinh tự nhiên. Nét chữ trông phải là viết tay thay vì in ấn hoặc đánh máy. Sự căn chỉnh hơi không hoàn hảo với các dòng kẻ là điều mong muốn.
Các ràng buộc: Không thêm sơ đồ, con dấu, hình mờ, đồ họa trang trí hoặc phông chữ đánh máy bổ sung. Giữ chính xác 3 phần được đánh số, chính xác 2 mục con trong phần 1, chính xác 5 dòng mã giả trong phần 2 và chỉ bao gồm văn bản bài tập tiếng Trung được liệt kê.