Tạo một infographic phân tích trang điểm theo phong cách tạp chí làm đẹp Hàn Quốc sang trọng, bao gồm chân dung, ghi chú đặc điểm, gợi ý màu sắc, xếp hạng và các mẹo tổng thể.
Mục tiêu: Tạo một infographic tạp chí làm đẹp phong cách Hàn Quốc sang trọng dưới dạng hướng dẫn phân tích trang điểm cá nhân hóa cho bạn, sử dụng hình ảnh người mẫu nữ thanh lịch, trong suốt với làn da căng bóng, mái tóc nâu sẫm dài, bờ vai trần và phong cách đan len màu be mềm mại. Thiết kế cần mang lại cảm giác như một bảng tư vấn mỹ phẩm cao cấp với các tông màu trắng, trắng ngà, xám nhạt, hồng phấn và màu be ấm.
Khung hình: Poster dọc, tỷ lệ khoảng 4:5, nền trắng chuyển sang xám nhạt tinh tế, viền xám nhạt mảnh, kiểu chữ serif thanh thoát, khoảng cách thoáng đãng, ánh sáng tự nhiên dịu nhẹ, mang phong cách nhiếp ảnh biên tập chuyên nghiệp.
Bố cục chính: Đặt một bức chân dung cận cảnh người mẫu nữ ở phía trên bên trái, chiếm khoảng 40% chiều rộng và 45% chiều cao khung hình. Người mẫu hướng mặt về phía trước với tư thế duyên dáng, một tay đặt gần cằm, tóc nâu bóng mượt, áo trễ vai màu kem, làn da rạng rỡ và thần thái nữ tính, điềm tĩnh. Ở phía trên bên trái, thêm dòng chữ tiếng Anh nhỏ “MAKEUP VARIATION” và tiêu đề lớn bằng tiếng Nhật “あなただけの メイク分析ガイド”.
Khung điểm nhấn: Bên dưới bức chân dung lớn, thêm một khung ghi chú nhỏ có viền với tiêu đề “Point” và nội dung tiếng Nhật mô tả làn da sáng mịn, các đường nét cân đối, cách đánh phấn bắt sáng và khí chất thanh lịch, tinh tế.
Lưới biến thể trang điểm: Ở phía trên bên phải, tạo chính xác 4 ô chân dung nhỏ hơn theo lưới 2×2, mỗi ô hiển thị cùng một người mẫu với những khác biệt tinh tế trong cách trang điểm. Thêm các thanh nhãn màu hồng phấn bên dưới mỗi ô với 4 nhãn tiếng Nhật sau: “ナチュラル”, “透明感メイク”, “大人っぽメイク”, “甘めメイク”.
Khu vực phân tích giữa: Tạo ba cột đóng khung liền kề ở giữa.
1. Cột “FACIAL FEATURE”: chính xác 4 hàng đặc điểm nằm ngang với ảnh cận cảnh và mô tả tiếng Nhật: một ảnh cận cảnh mắt, một ảnh cận cảnh mũi, một ảnh cận cảnh môi, một ảnh cận cảnh tai/góc nghiêng khuôn mặt.
2. Cột “MAKEUP POINT”: chính xác 3 hàng nằm ngang với ảnh cận cảnh và văn bản tư vấn: cận cảnh trang điểm mắt, cận cảnh má/dưới mắt, cận cảnh môi.
3. Cột “RECOMMEND COLOR”: hiển thị chính xác 16 ô màu tròn được nhóm thành 4 hàng, mỗi hàng 4 ô màu. Các nhãn là “EYE”, “CHEEK”, “LIP” và “BASE”. Sử dụng tông nâu hồng trầm cho mắt, hồng san hô dịu nhẹ cho má, đỏ hồng/san hô rực rỡ cho môi và màu trắng ngà-đào-be cho lớp nền.
Khu vực phân tích dưới: Tạo ba phần đóng khung.
Phần bên trái “FACE TYPE”: văn bản lớn tiếng Nhật về kiểu khuôn mặt “ソフトエレガント”, một mô tả ngắn bằng tiếng Nhật về khuôn mặt cân đối với sự thanh lịch và mềm mại, cùng chính xác 4 thẻ hashtag nhỏ: “# 大人顔”, “# 曲線寄りの直線”, “# 上品”, “# 華やか”.
Phần trung tâm “BALANCE ANALYSIS”: một biểu đồ radar màu hồng trong suốt với chính xác 6 trục được dán nhãn bằng tiếng Nhật: “直線”, “大人”, “曲線”, “子供”, “カジュアル”, “クール”, với các giá trị số nhỏ xung quanh biểu đồ.
Phần bên phải: chính xác 8 hàng xếp hạng phong cách bằng tiếng Nhật sử dụng biểu tượng ngôi sao, được dán nhãn “フレッシュ”, “ソフト”, “エレガント”, “フェミニン”, “キュート”, “アクティブキュート”, “クール”, “クールカジュアル”. Sử dụng chủ yếu là các ngôi sao tô đen và ngôi sao rỗng màu xám nhạt.
Dải dưới cùng: Thêm phần “OVERALL TIP” với chính xác 5 thẻ mẹo nhỏ gọn xếp theo hàng ngang: thẻ cận cảnh mắt, thẻ cọ trang điểm trên má, thẻ cận cảnh môi, thẻ chân dung khuôn mặt nhỏ và thẻ bảng phấn mắt. Mỗi thẻ bao gồm một hình ảnh nhỏ và văn bản tư vấn trang điểm ngắn gọn bằng tiếng Nhật.
Chân trang: Thêm một câu kết bằng tiếng Nhật được căn giữa ở dưới cùng: “あなたの魅力を引き出すメイクで、もっと自分を好きになれるはず。 ✨”
Phong cách hình ảnh: Tối giản, sang trọng, biên tập làm đẹp, thẩm mỹ làn da trong suốt kiểu Hàn Quốc, bóng đổ mềm, đường phân cách mảnh, thanh nhấn màu be hồng, tiêu đề serif thanh lịch, phông chữ viết tay tinh tế cho “Point”, nhiếp ảnh mỹ phẩm chân thực, khoảng cách hài hòa, không gây rối mắt.
Chi tiết tùy chỉnh: Người mẫu nên có mái tóc nâu sẫm, làn da trong suốt căng bóng, bảng màu nhấn tổng thể nên là màu be hồng phấn, và kiểu khuôn mặt nên hiển thị là ソフトエレガント.
Các ràng buộc: Giữ tất cả các nhãn tiếng Nhật dễ đọc, sử dụng chính xác số lượng phần tử đã chỉ định, duy trì cấu trúc lưới biên tập, tránh logo hoặc hình mờ, và không thêm các phần bổ sung.