Một prompt video định dạng dọc cho phân cảnh hài lãng mạn dài 30 giây. Video có sự xuất hiện của một nhân vật nữ trong bối cảnh studio đèn neon, tương tác với giọng nam ngoài khung hình thông qua kịch bản đối thoại và các chuyển động máy quay cụ thể.
[Phong cách] Hài lãng mạn, kết cấu studio đèn neon, người đóng thực tế, 4K HD, kết cấu da tinh tế
[Thời lượng] 30 giây
[Tỷ lệ] Màn hình dọc 9:16
[Bối cảnh] Một studio chụp ảnh thời thượng được bao quanh bởi đèn neon hồng, hậu cảnh làm mờ, nữ chính đứng giữa khung hình hướng mặt về phía trước
[Nhân vật] Nữ chính @Image 1, các đặc điểm khuôn mặt, kiểu tóc và cơ thể nhất quán xuyên suốt, mặc bộ đồ sân khấu quây màu hồng và đeo vòng cổ ngọc trai; nam chính không xuất hiện, chỉ giữ lại giọng nam trẻ ngoài khung hình
[Đạo cụ] Sổ tay bìa cứng đen trắng
[Âm thanh] Hoàn toàn là âm thanh tiếng Anh gốc, khớp khẩu hình chính xác, đối thoại tự nhiên giữa giọng nam và nữ, chỉ có tiếng ồn môi trường trong nhà nhẹ; không phụ đề, không văn bản, không nhạc nền
[Máy quay] Quay liên tục từ cùng một vị trí chính diện xuyên suốt, không cắt cảnh; cố định ở góc trung cận trong phần đầu, từ từ đẩy vào cận cảnh khuôn mặt trong 5 giây cuối (Slow Push-in)
[00:00-00:04] Cảnh 1: Lời tỏ tình và sự dừng lại đột ngột (Trung cận cảnh)
Nữ chính nhìn thẳng vào máy quay, khóe miệng nhếch lên tự nhiên, đầu hơi nghiêng.
[Hướng dẫn khớp khẩu hình đối thoại]
Giọng nam ngoài khung hình nói một cách dịu dàng: “Hey, I like you.”
Nụ cười của nữ chính sâu hơn, tay phải nhẹ nhàng đặt lên ngực: “I like you too.”
Giọng nam ngoài khung hình hỏi ngay lập tức: “Would you be my girlfriend?”
Nụ cười của nữ chính đột ngột dừng lại, một tay giơ lên để ngăn anh ấy: “Wait.”
Cô nhanh chóng cầm cuốn sổ lên và mở ra, cơ thể hơi nghiêng về phía trước, ánh mắt chuyển sang sự dò xét nghiêm túc.
[00:04-00:09.5] Cảnh 2: Vòng thẩm vấn đầu tiên (Trung cận cảnh tĩnh)
Nữ chính cầm cuốn sổ bằng một tay và đếm từng điểm bằng tay kia; sau mỗi câu trả lời, cô liếc nhìn xuống cuốn sổ rồi nhanh chóng ngẩng lên để hỏi tiếp. Các hành động dứt khoát, không có khoảng lặng thừa.
[Đối thoại liên tục]
Nữ: “Are you single?”
Nam: “Yes.”
Nữ: “Do you have a girlfriend?”
Nam: “No.”
Nữ chính nhướng mày, đầu hơi nghiêng sang bên kia: “Do you have a secret girlfriend?”
Nam: “No.”
[00:09.5-00:14.9] Cảnh 3: Các câu hỏi leo thang (Đối thoại nhanh)
Nữ chính lật một trang sổ, tốc độ nói tăng dần; mỗi khi nam chính trả lời “No”, cô nhanh chóng đánh dấu vào sổ bằng bút. Ánh mắt chuyển đổi nhanh giữa máy quay và cuốn sổ.
[Đối thoại liên tục]
Nữ: “Do you have a girlfriend abroad?”
Nam: “No.”
Nữ: “Do you have an online girlfriend?”
Nam: “No.”
Nữ chính hơi nheo mắt: “Are you in a situationship?”
Nam: “No.”
[00:14.9-00:20.3] Cảnh 4: Xác minh nghiêm túc (Máy quay cố định)
Nữ chính ngừng cười, lông mày hơi nhíu lại, nhìn chằm chằm vào máy quay; cô gõ đầu bút vào cuốn sổ khi hỏi, chỉ tiếp tục câu hỏi tiếp theo sau khi nam chính trả lời.
[Đối thoại liên tục]
Nữ: “You're still in love with your ex?”
Nam: “No.”
Nữ: “Are you in an open relationship?”
Nam: “No.”
Nữ chính dừng lại một chút, nhướng mày để hỏi tiếp: “Do you have a friend with benefits?”
Nam: “No.”
[00:20.3-00:26.4] Cảnh 5: Kiểm tra cuối cùng (Đẩy máy quay nhẹ)
Máy quay bắt đầu đẩy vào nhẹ. Nữ chính ghi chép nhanh trong khi hỏi liên tục; giọng điệu vẫn nghiêm túc, nhưng vết nhăn trên lông mày dần giãn ra sau mỗi câu “No”.
[Đối thoại liên tục]
Nữ: “Are you married?”
Nam: “No.”
Nữ: “Have you been married?”
Nam: “No.”
Nữ: “Do you have kids?”
Nam: “No.”
Nữ chính đóng nửa cuốn sổ: “Do you have a crush?”
Nam: “No.”
[00:26.4-00:30] Cảnh 6: Xác nhận và chấp nhận (Cận cảnh cao trào)
Máy quay đẩy vào cận cảnh khuôn mặt. Nữ chính đặt cuốn sổ xuống, tiến lại gần máy quay hơn, nhướng mày, tạo hình trái tim nhỏ bằng ngón cái và ngón trỏ.
[Đối thoại liên tục]
Nữ chính xác nhận từng từ: “Do you like girls for sure, right?”
Nam trả lời ngay lập tức: “Yes.”
Nữ chính dừng lại nửa giây, biểu cảm nghiêm túc đột ngột giãn ra thành nụ cười hài lòng, ngón trỏ chỉ vào máy quay: “All right, I'll be your girlfriend.”
Sau khi nói xong, cô giữ nguyên cử chỉ chỉ tay về phía máy quay, hơi nghiêng đầu và mỉm cười cho khung hình cuối cùng.
[Kiểm soát diễn xuất] Cảm xúc theo thứ tự: vui vẻ, đột ngột cảnh giác, xác minh nghiêm túc, dần thư giãn, chấp nhận hài lòng; các thay đổi phải được kích hoạt bởi lời thoại của nam chính. Sử dụng các động tác nhướng mày, nghiêng đầu, kiểm tra xuống dưới và đánh dấu bằng bút trong giai đoạn thẩm vấn; không sử dụng cùng một biểu cảm cho mọi câu. Câu trả lời của nam chính ngắn gọn, rõ ràng và phải theo sau khi nữ chính nói xong; giọng nam và nữ không được chồng chéo.
[Ràng buộc tạo video] Chỉ nữ chính tương ứng với @Image 1 xuất hiện; nam chính không được lộ mặt, cơ thể hoặc bàn tay; duy trì cùng hình dáng khuôn mặt, kiểu tóc, trang phục, vòng cổ, cuốn sổ và ánh sáng; không chuyển cảnh xuyên suốt.
[Tránh] Phụ đề, văn bản tiếng Trung, văn bản tiếng Anh, nhãn dán, hình mờ, dịch đối thoại, nhạc nền, sai người nói, nữ chính nói “Yes/No” thay cho nam chính, nam chính ngắt lời, lệch khẩu hình, đọc máy móc, bỏ sót câu hỏi, lặp lại câu thoại, cắt cảnh đột ngột, chuyển động máy quay ngẫu nhiên, nhìn chằm chằm thái quá, biểu cảm cứng đờ, cử chỉ vô nghĩa, cuốn sổ biến mất, thay đổi khuôn mặt, thay đổi trang phục, ngón tay bị biến dạng, da nhựa.